indicative mood

indicative mood

The student writes a sentence in the indicative mood on the whiteboard.

Định nghĩa

Thức trần thuật (indicative mood) một phạm trù ngữ pháp của động từ, dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc được coi sự thật khách quan, thật trong thực tế hoặc được người nói khẳng định thật. Đây thức phổ biến nhất trong hầu hết các ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm việcbệnh viện.)
  • (Mặt trời mọchướng đông.)
  • (Họ đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thức trần thuật trong câu điều kiện: Dùng để diễn tả điều kiện thật hoặc khả năng xảy ra.
    • If it rains, we will stay home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽnhà.)
  • Thức trần thuật trong câu hỏi: Dùng để hỏi về sự thật.
    • What time does the train arrive? (Tàu đến lúc mấy giờ?)
Biến thể từ gần giống
  • Indicative (tính từ): thuộc về thức trần thuật.
    • The indicative form of the verb is used for facts. (Dạng trần thuật của động từ được dùng cho sự thật.)
  • Mood (danh từ): thức (trong ngữ pháp).
    • English has three main moods: indicative, imperative, and subjunctive. (Tiếng Anh ba thức chính: trần thuật, mệnh lệnh giả định.)
Từ đồng nghĩa
  • Declarative mood: thức khẳng định (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
  • Factual mood: thức sự thật (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indicative mood", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "employ": - Use the indicative mood: sử dụng thức trần thuật. - In academic writing, we usually use the indicative mood to state facts. (Trong văn bản học thuật, chúng ta thường sử dụng thức trần thuật để nêu sự thật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "indicative mood". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ: - In the indicative: ở thức trần thuật. - This verb is conjugated in the indicative. (Động từ này được chia thức trần thuật.)